Kiểm định chất lượng chương trình đào tạo
- CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
| Chương trình đào tạo | Trình độ | Kế hoạch | Báo cáo | Nghị quyết |
| Quản trị kinh doanh | Đại học | 371/HVHK-KH | QTKD-ĐH | 27/NQ-HĐKĐCLGD |
| Quản lý hoạt động bay | Đại học | 372/HVHK-KH | QLHĐB-ĐH | 26/NQ-HĐKĐCLGD |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | Đại học | 372/HVHK-KH | ĐTVT-ĐH | 28/NQ-HĐKĐCLGD |
| Quản trị kinh doanh | Postgraduate | 842/HVHK-KH | QTKD-ĐH | 37/NQ-HĐKĐCLGD |
| Kỹ thuật hàng không | Đại học | 843/HVHK-KH | KTHK-ĐH | 36/NQ-HĐKĐCLGD |
| Ngôn ngữ anh | Đại học | 783/HKHK-KH | NNA-ĐH | 37/NQ-HĐKĐCLGD |
| Công nghệ thông tin | Đại học | 782/HVHK-KH | CNTT-ĐH | 38/NQ-HĐKĐCLGD |
Kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục
Chu kỳ 2018 – 2023
Báo cáo TĐG CTĐT năm 2026
| Chương trình đào tạo | Trình độ | Báo cáo | Danh mục minh chứng |
| Quản trị nhân lực | Đại học | QTNL | QTNL |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đại học | QTDVDL&LH | QTDVDL&LH |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Đại học | CNKTĐK&TĐH | CNKTĐK&TĐH |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đại học | CNKTCTXD | CNKTCTXD |
| Kinh tế vận tải | Đại học | KTVT | KTVT |
